TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корри́да

giống cáibất động vật
korrída[kɐˈrʲidə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корри́да chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корри́да nghĩa là đấu bò.

Nghĩa của корри́да

Danh từ

  1. Đấu bò.

Biến cách của корри́да (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корри́дакорри́ды
Sinh cách кого? чего?корри́дыкорри́д
Tặng cách кому? чему?корри́декорри́дам
Đối cách кого? что?корри́дукорри́ды
Công cụ cách кем? чем?корри́дойкорри́дами
Giới cách о ком? о чём?корри́декорри́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коррида nghĩa là gì?

коррида (danh từ) nghĩa là đấu bò.

коррида đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корри́да (phiên âm Latinh korrída, IPA [kɐˈrʲidə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.