TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корро́зия

giống cáibất động vật
korrózija[kɐˈrozʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корро́зия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корро́зия nghĩa là ăn mòn.

Nghĩa của корро́зия

Danh từ

  1. hóa học [sự] ăn mòn.
  2. động vật học [sự] ăn mòn, gặm mòn.

Biến cách của корро́зия (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корро́зиякорро́зии
Sinh cách кого? чего?корро́зиикорро́зий
Tặng cách кому? чему?корро́зиикорро́зиям
Đối cách кого? что?корро́зиюкорро́зии
Công cụ cách кем? чем?корро́зиейкорро́зиями
Giới cách о ком? о чём?корро́зиикорро́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коррозия nghĩa là gì?

коррозия (danh từ) nghĩa là ăn mòn.

коррозия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корро́зия (phiên âm Latinh korrózija, IPA [kɐˈrozʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.