корсе́т
Dấu sắc trên корсе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
корсе́т nghĩa là cái áo nịt ngực, coóc-xê, áo chỉnh hình.
Nghĩa của корсе́т
Danh từ
- Cái áo nịt ngực, coóc-xê.
- лечебный Áo (cocxê) chỉnh hình.
Biến cách của корсе́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | корсе́т | корсе́ты |
| Sinh cách кого? чего? | корсе́та | корсе́тов |
| Tặng cách кому? чему? | корсе́ту | корсе́там |
| Đối cách кого? что? | корсе́т | корсе́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | корсе́том | корсе́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | корсе́те | корсе́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
корсет nghĩa là gì?
корсет (danh từ) nghĩa là cái áo nịt ngực, coóc-xê, áo chỉnh hình.
корсет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корсе́т (phiên âm Latinh korsét, IPA [kɐrˈsʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.