TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корсе́т

giống đựcbất động vật
korsét[kɐrˈsʲet] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корсе́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корсе́т nghĩa là cái áo nịt ngực, coóc-xê, áo chỉnh hình.

Nghĩa của корсе́т

Danh từ

  1. Cái áo nịt ngực, coóc-xê.
  2. лечебный Áo (cocxê) chỉnh hình.

Biến cách của корсе́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корсе́ткорсе́ты
Sinh cách кого? чего?корсе́такорсе́тов
Tặng cách кому? чему?корсе́тукорсе́там
Đối cách кого? что?корсе́ткорсе́ты
Công cụ cách кем? чем?корсе́томкорсе́тами
Giới cách о ком? о чём?корсе́текорсе́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корсет nghĩa là gì?

корсет (danh từ) nghĩa là cái áo nịt ngực, coóc-xê, áo chỉnh hình.

корсет đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корсе́т (phiên âm Latinh korsét, IPA [kɐrˈsʲet]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.