TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корру́пция

giống cáibất động vật
korrúpcija[kɐˈrupt͡sɨjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корру́пция chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корру́пция nghĩa là tham nhũng, tham ô.

Nghĩa của корру́пция

Danh từ

  1. [Nạn, tệ] tham nhũng, tham ô, hối lộ.

Biến cách của корру́пция (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?корру́пция
Sinh cách кого? чего?корру́пции
Tặng cách кому? чему?корру́пции
Đối cách кого? что?корру́пцию
Công cụ cách кем? чем?корру́пцией
Giới cách о ком? о чём?корру́пции

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коррупция nghĩa là gì?

коррупция (danh từ) nghĩa là tham nhũng, tham ô.

коррупция đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корру́пция (phiên âm Latinh korrúpcija, IPA [kɐˈrupt͡sɨjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.