TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корте́ж

giống đựcbất động vật
kortɛ́ž[kɐrˈtɛʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корте́ж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корте́ж nghĩa là đám rước, hội rước.

Nghĩa của корте́ж

Danh từ

  1. Đám rước, hội rước, đoàn xe.
    • сва́дебный корте́жđám cưới, đám rước dâu
    • тра́урный корте́жđám tang, đám ma

Biến cách của корте́ж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?корте́жкорте́жи
Sinh cách кого? чего?корте́жакорте́жей
Tặng cách кому? чему?корте́жукорте́жам
Đối cách кого? что?корте́жкорте́жи
Công cụ cách кем? чем?корте́жемкорте́жами
Giới cách о ком? о чём?корте́жекорте́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кортеж nghĩa là gì?

кортеж (danh từ) nghĩa là đám rước, hội rước.

кортеж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корте́ж (phiên âm Latinh kortɛ́ž, IPA [kɐrˈtɛʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.