TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ко́рсика

Kórsika[ˈkorsʲɪkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ко́рсика chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ко́рсика nghĩa là coóc, coóc-xơ.

Nghĩa của Ко́рсика

Danh từ riêng

  1. Coóc, coóc-xơ.

Biến cách của Ко́рсика (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ко́рсика
Sinh cách кого? чего?Ко́рсики
Tặng cách кому? чему?Ко́рсике
Đối cách кого? что?Ко́рсику
Công cụ cách кем? чем?Ко́рсикой
Giới cách о ком? о чём?Ко́рсике

Câu hỏi thường gặp

Корсика nghĩa là gì?

Корсика (danh từ riêng) nghĩa là coóc, coóc-xơ.

Корсика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ко́рсика (phiên âm Latinh Kórsika, IPA [ˈkorsʲɪkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.