TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́ршун

giống đựcđộng vật
kóršun[ˈkorʂʊn] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́ршун chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́ршун nghĩa là con diều, diều hâu.

Nghĩa của ко́ршун

Danh từ

  1. Con diều, diều hâu (Milvus).
    • налете́ть, бро́ситься ко́ршуном на кого́-л.bất thình lình xông vào ai, đột ngột tấn công ai

Biến cách của ко́ршун (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́ршунко́ршуны
Sinh cách кого? чего?ко́ршунако́ршунов
Tặng cách кому? чему?ко́ршунуко́ршунам
Đối cách кого? что?ко́ршунако́ршунов
Công cụ cách кем? чем?ко́ршуномко́ршунами
Giới cách о ком? о чём?ко́ршунеко́ршунах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

коршун nghĩa là gì?

коршун (danh từ) nghĩa là con diều, diều hâu.

коршун đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́ршун (phiên âm Latinh kóršun, IPA [ˈkorʂʊn]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.