TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́ртик

giống đựcbất động vật
kórtik[ˈkortʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́ртик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́ртик nghĩa là con dao găm.

Nghĩa của ко́ртик

Danh từ

  1. Con dao găm (của sĩ quan hải quân và không quân).

Biến cách của ко́ртик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́ртикко́ртики
Sinh cách кого? чего?ко́ртикако́ртиков
Tặng cách кому? чему?ко́ртикуко́ртикам
Đối cách кого? что?ко́ртикко́ртики
Công cụ cách кем? чем?ко́ртикомко́ртиками
Giới cách о ком? о чём?ко́ртикеко́ртиках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кортик nghĩa là gì?

кортик (danh từ) nghĩa là con dao găm.

кортик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́ртик (phiên âm Latinh kórtik, IPA [ˈkortʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.