ко́ртик
giống đựcbất động vật
kórtik[ˈkortʲɪk]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́ртик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́ртик nghĩa là con dao găm.
Nghĩa của ко́ртик
Danh từ
- Con dao găm (của sĩ quan hải quân và không quân).
Biến cách của ко́ртик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́ртик | ко́ртики |
| Sinh cách кого? чего? | ко́ртика | ко́ртиков |
| Tặng cách кому? чему? | ко́ртику | ко́ртикам |
| Đối cách кого? что? | ко́ртик | ко́ртики |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́ртиком | ко́ртиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́ртике | ко́ртиках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кортик nghĩa là gì?
кортик (danh từ) nghĩa là con dao găm.
кортик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́ртик (phiên âm Latinh kórtik, IPA [ˈkortʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.