TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кору́нд

giống đựcbất động vật
korúnd[kɐˈrunt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кору́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кору́нд nghĩa là cương ngọc, corunđum.

Nghĩa của кору́нд

Danh từ

  1. Cương ngọc, corunđum, coriđon.

Biến cách của кору́нд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кору́ндкору́нды
Sinh cách кого? чего?кору́ндакору́ндов
Tặng cách кому? чему?кору́ндукору́ндам
Đối cách кого? что?кору́ндкору́нды
Công cụ cách кем? чем?кору́ндомкору́ндами
Giới cách о ком? о чём?кору́ндекору́ндах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корунд nghĩa là gì?

корунд (danh từ) nghĩa là cương ngọc, corunđum.

корунд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кору́нд (phiên âm Latinh korúnd, IPA [kɐˈrunt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.