TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ко́рфу

Kórfu[ˈkorfʊ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ко́рфу chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ко́рфу nghĩa là kérkyra.

Nghĩa của Ко́рфу

Danh từ riêng

  1. Kérkyra.

Câu hỏi thường gặp

Корфу nghĩa là gì?

Корфу (danh từ riêng) nghĩa là kérkyra.

Корфу đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ко́рфу (phiên âm Latinh Kórfu, IPA [ˈkorfʊ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.