TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корыстолю́бие

giống trungbất động vật
korystoljúbije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên корыстолю́бие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

корыстолю́бие nghĩa là hám lợi, trục lợi.

Nghĩa của корыстолю́бие

Danh từ

  1. [Tính, lòng] hám lợi, trục lợi, tự tư tự lợi, tham lam, gian tham; (жадность к деньгам) [tính, lòng] hám tiền, tham tiền.

Biến cách của корыстолю́бие (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?корыстолю́бие
Sinh cách кого? чего?корыстолю́бия
Tặng cách кому? чему?корыстолю́бию
Đối cách кого? что?корыстолю́бие
Công cụ cách кем? чем?корыстолю́бием
Giới cách о ком? о чём?корыстолю́бии

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корыстолюбие nghĩa là gì?

корыстолюбие (danh từ) nghĩa là hám lợi, trục lợi.

корыстолюбие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корыстолю́бие (phiên âm Latinh korystoljúbije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.