TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коры́сть

giống cáibất động vật
korýstʹ[kɐˈrɨsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коры́сть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коры́сть nghĩa là hám lợi, trục lợi, lợi, lợi lộc.

Nghĩa của коры́сть

Nghĩa lấy theo mục корыстолюбие.

Danh từ

  1. [Tính, lòng] hám lợi, trục lợi, tự tư tự lợi, tham lam, gian tham; (жадность к деньгам) [tính, lòng] hám tiền, tham tiền.
  2. выгода Lợi, lợi lộc, tư lợi.
    • кака́я мне в э́том коры́ст?trong việc đó thì tôi có lợi gì?, tôi được lợi lộc gì trong việc ấy?

Biến cách của коры́сть (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коры́стькоры́сти
Sinh cách кого? чего?коры́стикоры́стей
Tặng cách кому? чему?коры́стикоры́стям
Đối cách кого? что?коры́стькоры́сти
Công cụ cách кем? чем?коры́стьюкоры́стями
Giới cách о ком? о чём?коры́стикоры́стях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корысть nghĩa là gì?

корысть (danh từ) nghĩa là hám lợi, trục lợi, lợi, lợi lộc.

корысть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коры́сть (phiên âm Latinh korýstʹ, IPA [kɐˈrɨsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.