TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коры́то

giống trungbất động vật
korýto[kɐˈrɨtə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коры́то chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коры́то nghĩa là chậu giặt, máng giặt.

Nghĩa của коры́то

Danh từ

  1. Chậu giặt, máng giặt; (кормушка) máng, chậu ăn, máng ăn.
    • оста́ться у разби́того коры́таtay trắng vẫn hoàn trắng tay, xôi hỏng bỏng không

Biến cách của коры́то (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коры́токоры́та
Sinh cách кого? чего?коры́такоры́т
Tặng cách кому? чему?коры́тукоры́там
Đối cách кого? что?коры́токоры́та
Công cụ cách кем? чем?коры́томкоры́тами
Giới cách о ком? о чём?коры́текоры́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

корыто nghĩa là gì?

корыто (danh từ) nghĩa là chậu giặt, máng giặt.

корыто đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коры́то (phiên âm Latinh korýto, IPA [kɐˈrɨtə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.