TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́рюшка

giống cáiđộng vật
kórjuška[ˈkorʲʊʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́рюшка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́рюшка nghĩa là cá dưa chuột, cá hồ qua.

Nghĩa của ко́рюшка

Danh từ

  1. рыба [con] cá dưa chuột, cá hồ qua (Osmerus eperlanus).

Biến cách của ко́рюшка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́рюшкако́рюшки
Sinh cách кого? чего?ко́рюшкико́рюшек
Tặng cách кому? чему?ко́рюшкеко́рюшкам
Đối cách кого? что?ко́рюшкуко́рюшек
Công cụ cách кем? чем?ко́рюшкойко́рюшками
Giới cách о ком? о чём?ко́рюшкеко́рюшках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

корюшка nghĩa là gì?

корюшка (danh từ) nghĩa là cá dưa chuột, cá hồ qua.

корюшка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́рюшка (phiên âm Latinh kórjuška, IPA [ˈkorʲʊʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.