TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коря́вый

korjávyj[kɐˈrʲavɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коря́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коря́вый nghĩa là cong queo, cằn cỗi, sần sùi, thô kệch.

Nghĩa của коря́вый

Tính từ

  1. о растениях Cong queo, cằn cỗi.
  2. о руках, пальцах Sần sùi, thô kệch, chai sần, xù xì, gồ ghề.
    • коря́вые фра́зыcâu cú lủng củng

Biến cách của коря́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоря́выйкоря́воекоря́ваякоря́вые
Sinh cáchкоря́вогокоря́вогокоря́войкоря́вых
Tặng cáchкоря́вомукоря́вомукоря́войкоря́вым
Đối cáchкоря́вый / коря́вогокоря́воекоря́вуюкоря́вые / коря́вых
Công cụ cáchкоря́вымкоря́вымкоря́войкоря́выми
Giới cáchкоря́вомкоря́вомкоря́войкоря́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của коря́вый

Câu hỏi thường gặp

корявый nghĩa là gì?

корявый (tính từ) nghĩa là cong queo, cằn cỗi, sần sùi, thô kệch.

корявый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коря́вый (phiên âm Latinh korjávyj, IPA [kɐˈrʲavɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.