TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

корёжиться

thể chưa hoàn thành
korjóžitʹsja giọng máy của trình duyệt

корёжиться nghĩa là cong lên, vênh lên, quằn quại, co quắp.

Nghĩa của корёжиться

Động từ

  1. о досках и т. п. Cong lên, vênh lên, vẹo đi, cong queo lại.
  2. от боли и т. п. Quằn quại, co quắp, co giật.

Câu hỏi thường gặp

корёжиться nghĩa là gì?

корёжиться (động từ) nghĩa là cong lên, vênh lên, quằn quại, co quắp.

корёжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là корёжиться (phiên âm Latinh korjóžitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.