корёжиться
thể chưa hoàn thành
korjóžitʹsja
giọng máy của trình duyệt
корёжиться nghĩa là cong lên, vênh lên, quằn quại, co quắp.
Nghĩa của корёжиться
Động từ
- о досках и т. п. Cong lên, vênh lên, vẹo đi, cong queo lại.
- от боли и т. п. Quằn quại, co quắp, co giật.
Câu hỏi thường gặp
корёжиться nghĩa là gì?
корёжиться (động từ) nghĩa là cong lên, vênh lên, quằn quại, co quắp.
корёжиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là корёжиться (phiên âm Latinh korjóžitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.