коса́тка
Dấu sắc trên коса́тка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коса́тка nghĩa là cá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kình.
Nghĩa của коса́тка
Danh từ
- Cá voi sát thủ.
- Cá kình, cá hổ kình.
Biến cách của коса́тка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коса́тка | коса́тки |
| Sinh cách кого? чего? | коса́тки | коса́ток |
| Tặng cách кому? чему? | коса́тке | коса́ткам |
| Đối cách кого? что? | коса́тку | коса́ток |
| Công cụ cách кем? чем? | коса́ткой | коса́тками |
| Giới cách о ком? о чём? | коса́тке | коса́тках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
косатка nghĩa là gì?
косатка (danh từ) nghĩa là cá voi sát thủ, cá kình, cá hổ kình.
косатка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коса́тка (phiên âm Latinh kosátka, IPA [kɐˈsatkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.