TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коса́я

giống cáibất động vật
kosája[kɐˈsajə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коса́я chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коса́я nghĩa là dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo.

Nghĩa của коса́я

Danh từ

  1. Dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo, dấu xẹt chéo.

Biến cách của коса́я (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коса́якосы́е
Sinh cách кого? чего?косо́йкосы́х
Tặng cách кому? чему?косо́йкосы́м
Đối cách кого? что?косу́юкосы́е
Công cụ cách кем? чем?косо́йкосы́ми
Giới cách о ком? о чём?косо́йкосы́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

косая nghĩa là gì?

косая (danh từ) nghĩa là dấu gạch chéo, dấu xuyệt chéo.

косая đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коса́я (phiên âm Latinh kosája, IPA [kɐˈsajə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.