TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

косе́канс

giống đựcbất động vật
kosékans giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên косе́канс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

косе́канс nghĩa là cô-sê-căng.

Nghĩa của косе́канс

Danh từ

  1. Cosec, cosecan, cô-sê-căng; dư cát tuyến ((cũ)).

Biến cách của косе́канс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?косе́канскосе́кансы
Sinh cách кого? чего?косе́кансакосе́кансов
Tặng cách кому? чему?косе́кансукосе́кансам
Đối cách кого? что?косе́канскосе́кансы
Công cụ cách кем? чем?косе́кансомкосе́кансами
Giới cách о ком? о чём?косе́кансекосе́кансах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

косеканс nghĩa là gì?

косеканс (danh từ) nghĩa là cô-sê-căng.

косеканс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là косе́канс (phiên âm Latinh kosékans); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.