коси́ться
Dấu sắc trên коси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коси́ться nghĩa là nghiêng, nghiêng mình, nghé, liếc.
Nghĩa của коси́ться
Động từ
- наклоняться на бок Nghiêng, nghiêng mình.
- смотреть сбоку, искоса Nghé, liếc, liếc mắt, liếc nhìn, nhìn nghiêng.
- тк. несов. перен.có thái độ hằn học, tỏ ra nghi hoặc, lộ vẻ giận dữ; (смотреть недружелюбно) — lườm, nguýt, lườm nguýt, ngấm nguýt, nhìn hằn học
Cặp thể của коси́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ коси́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кошу́сь |
| ты | коси́шься |
| он / она́ / оно́ | коси́тся |
| мы | коси́мся |
| вы | коси́тесь |
| они́ | кося́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коситься.
Quá khứ
| Giống đực (он) | коси́лся |
| Giống cái (она́) | коси́лась |
| Giống trung (оно́) | коси́лось |
| Số nhiều (они́) | коси́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | коси́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | коси́тесь |
Họ từ của коси́ться
Câu hỏi thường gặp
коситься nghĩa là gì?
коситься (động từ) nghĩa là nghiêng, nghiêng mình, nghé, liếc.
коситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коси́ться (phiên âm Latinh kosítʹsja, IPA [kɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.