TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коси́ться

thể chưa hoàn thành
kosítʹsja[kɐˈsʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коси́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коси́ться nghĩa là nghiêng, nghiêng mình, nghé, liếc.

Nghĩa của коси́ться

Động từ

  1. наклоняться на бок Nghiêng, nghiêng mình.
  2. смотреть сбоку, искоса Nghé, liếc, liếc mắt, liếc nhìn, nhìn nghiêng.
    • тк. несов. перен.có thái độ hằn học, tỏ ra nghi hoặc, lộ vẻ giận dữ; (смотреть недружелюбно) — lườm, nguýt, lườm nguýt, ngấm nguýt, nhìn hằn học

Cặp thể của коси́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ коси́ться

NgôiHiện tại
якошу́сь
тыкоси́шься
он / она́ / оно́коси́тся
мыкоси́мся
выкоси́тесь
они́кося́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коситься.

Quá khứ

Giống đực (он)коси́лся
Giống cái (она́)коси́лась
Giống trung (оно́)коси́лось
Số nhiều (они́)коси́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)коси́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)коси́тесь

Họ từ của коси́ться

Câu hỏi thường gặp

коситься nghĩa là gì?

коситься (động từ) nghĩa là nghiêng, nghiêng mình, nghé, liếc.

коситься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коси́ться (phiên âm Latinh kosítʹsja, IPA [kɐˈsʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.