TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коси́лка

giống cáibất động vật
kosílka[kɐˈsʲiɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коси́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коси́лка nghĩa là cái máy cắt cỏ.

Nghĩa của коси́лка

Danh từ

  1. Cái máy cắt cỏ.

Biến cách của коси́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коси́лкакоси́лки
Sinh cách кого? чего?коси́лкикоси́лок
Tặng cách кому? чему?коси́лкекоси́лкам
Đối cách кого? что?коси́лкукоси́лки
Công cụ cách кем? чем?коси́лкойкоси́лками
Giới cách о ком? о чём?коси́лкекоси́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

косилка nghĩa là gì?

косилка (danh từ) nghĩa là cái máy cắt cỏ.

косилка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коси́лка (phiên âm Latinh kosílka, IPA [kɐˈsʲiɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.