ко́синус
giống đựcbất động vật
kósinus[ˈkosʲɪnʊs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́синус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́синус nghĩa là cô-sin.
Nghĩa của ко́синус
Danh từ
- Cosin, cô-sin.
Biến cách của ко́синус (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́синус | ко́синусы |
| Sinh cách кого? чего? | ко́синуса | ко́синусов |
| Tặng cách кому? чему? | ко́синусу | ко́синусам |
| Đối cách кого? что? | ко́синус | ко́синусы |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́синусом | ко́синусами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́синусе | ко́синусах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
косинус nghĩa là gì?
косинус (danh từ) nghĩa là cô-sin.
косинус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́синус (phiên âm Latinh kósinus, IPA [ˈkosʲɪnʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.