TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́синус

giống đựcbất động vật
kósinus[ˈkosʲɪnʊs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́синус chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́синус nghĩa là cô-sin.

Nghĩa của ко́синус

Danh từ

  1. Cosin, cô-sin.

Biến cách của ко́синус (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́синуско́синусы
Sinh cách кого? чего?ко́синусако́синусов
Tặng cách кому? чему?ко́синусуко́синусам
Đối cách кого? что?ко́синуско́синусы
Công cụ cách кем? чем?ко́синусомко́синусами
Giới cách о ком? о чём?ко́синусеко́синусах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

косинус nghĩa là gì?

косинус (danh từ) nghĩa là cô-sin.

косинус đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́синус (phiên âm Latinh kósinus, IPA [ˈkosʲɪnʊs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.