TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

космополити́зм

giống đựcbất động vật
kosmopolitízm[kəsməpəlʲɪˈtʲizm] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên космополити́зм chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

космополити́зм nghĩa là chủ nghĩa thế giới.

Nghĩa của космополити́зм

Danh từ

  1. Chủ nghĩa thế giới.

Biến cách của космополити́зм (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?космополити́змкосмополити́змы
Sinh cách кого? чего?космополити́змакосмополити́змов
Tặng cách кому? чему?космополити́змукосмополити́змам
Đối cách кого? что?космополити́змкосмополити́змы
Công cụ cách кем? чем?космополити́змомкосмополити́змами
Giới cách о ком? о чём?космополити́змекосмополити́змах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

космополитизм nghĩa là gì?

космополитизм (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa thế giới.

космополитизм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là космополити́зм (phiên âm Latinh kosmopolitízm, IPA [kəsməpəlʲɪˈtʲizm]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.