ко́смы
giống cáibất động vật
kósmy[ˈkosmɨ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́смы chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́смы nghĩa là mớ tóc, mớ tóc rối.
Nghĩa của ко́смы
Danh từ
- Mớ tóc, mớ tóc rối.
Biến cách của ко́смы (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́смы |
| Sinh cách кого? чего? | ко́см |
| Tặng cách кому? чему? | ко́смам |
| Đối cách кого? что? | ко́смы |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́смами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́смах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
космы nghĩa là gì?
космы (danh từ) nghĩa là mớ tóc, mớ tóc rối.
космы đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́смы (phiên âm Latinh kósmy, IPA [ˈkosmɨ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.