TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

косне́ть

thể chưa hoàn thành
kosnétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên косне́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

косне́ть nghĩa là trì trệ, tù đọng, cứng lại, cứng đờ.

Nghĩa của косне́ть

Động từ

  1. погрязать [bị] trì trệ, tù đọng. в + giới cách
    • косне́ть в неве́жествеtrì trệ trong cảnh dốt nát, sống mãi trong tình trạng dốt nát
  2. о языке Cứng lại, cứng đờ, líu lại.

Chia động từ косне́ть

NgôiHiện tại
якосне́ю
тыкосне́ешь
он / она́ / оно́косне́ет
мыкосне́ем
выкосне́ете
они́косне́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коснеть.

Quá khứ

Giống đực (он)косне́л
Giống cái (она́)косне́ла
Giống trung (оно́)косне́ло
Số nhiều (они́)косне́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)косне́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)косне́йте

Câu hỏi thường gặp

коснеть nghĩa là gì?

коснеть (động từ) nghĩa là trì trệ, tù đọng, cứng lại, cứng đờ.

коснеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là косне́ть (phiên âm Latinh kosnétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.