косну́ться
Dấu sắc trên косну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
косну́ться nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.
Nghĩa của косну́ться
Thể hoàn thành của каса́ться.
Động từ
- Đụng [đến], chạm [tới].
- Sờ, rờ, chạm, động, đụng.
Cặp thể của косну́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ косну́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | косну́сь |
| ты | коснёшься |
| он / она́ / оно́ | коснётся |
| мы | коснёмся |
| вы | коснётесь |
| они́ | косну́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | косну́лся |
| Giống cái (она́) | косну́лась |
| Giống trung (оно́) | косну́лось |
| Số nhiều (они́) | косну́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | косни́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | косни́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với косну́ться
Đồng nghĩa
Họ từ của косну́ться
Câu ví dụ với косну́ться
- Я могу коснуться ладонями пола, не сгибая коленей. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500024
- Я могу не сгибая коленей коснуться пола ладонями обеих рук. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351080
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
коснуться nghĩa là gì?
коснуться (động từ) nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.
коснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là косну́ться (phiên âm Latinh kosnútʹsja, IPA [kɐsˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.