TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

косну́ться

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
kosnútʹsja[kɐsˈnut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên косну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

косну́ться nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.

Nghĩa của косну́ться

Thể hoàn thành của каса́ться.

Động từ

  1. Đụng [đến], chạm [tới].
  2. Sờ, rờ, chạm, động, đụng.

Cặp thể của косну́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ косну́ться

NgôiTương lai
якосну́сь
тыкоснёшься
он / она́ / оно́коснётся
мыкоснёмся
выкоснётесь
они́косну́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)косну́лся
Giống cái (она́)косну́лась
Giống trung (оно́)косну́лось
Số nhiều (они́)косну́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)косни́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)косни́тесь

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với косну́ться

Đồng nghĩa

Họ từ của косну́ться

Câu ví dụ với косну́ться

  • Я могу коснуться ладонями пола, не сгибая коленей. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500024
  • Я могу не сгибая коленей коснуться пола ладонями обеих рук. Tôi có thể đặt bàn tay xuống sàn mà không cong gối (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5351080

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

коснуться nghĩa là gì?

коснуться (động từ) nghĩa là đụng, chạm, sờ, rờ.

коснуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là косну́ться (phiên âm Latinh kosnútʹsja, IPA [kɐsˈnut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.