ко́сность
Dấu sắc trên ко́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́сность nghĩa là tính hủ lậu, cổ hủ.
Nghĩa của ко́сность
Danh từ
- Tính hủ lậu, cổ hủ, thủ cựu; (отсталость) [tính chất] lạc hậu; (застой) [sự] trì trệ, tù đọng.
Biến cách của ко́сность (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́сность | ко́сности |
| Sinh cách кого? чего? | ко́сности | ко́сностей |
| Tặng cách кому? чему? | ко́сности | ко́сностям |
| Đối cách кого? что? | ко́сность | ко́сности |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́сностью | ко́сностями |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́сности | ко́сностях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
косность nghĩa là gì?
косность (danh từ) nghĩa là tính hủ lậu, cổ hủ.
косность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́сность (phiên âm Latinh kósnostʹ, IPA [ˈkosnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.