TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́сность

giống cáibất động vật
kósnostʹ[ˈkosnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́сность nghĩa là tính hủ lậu, cổ hủ.

Nghĩa của ко́сность

Danh từ

  1. Tính hủ lậu, cổ hủ, thủ cựu; (отсталость) [tính chất] lạc hậu; (застой) [sự] trì trệ, tù đọng.

Biến cách của ко́сность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́сностько́сности
Sinh cách кого? чего?ко́сностико́сностей
Tặng cách кому? чему?ко́сностико́сностям
Đối cách кого? что?ко́сностько́сности
Công cụ cách кем? чем?ко́сностьюко́сностями
Giới cách о ком? о чём?ко́сностико́сностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

косность nghĩa là gì?

косность (danh từ) nghĩa là tính hủ lậu, cổ hủ.

косность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́сность (phiên âm Latinh kósnostʹ, IPA [ˈkosnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.