ко́со
kóso[ˈkosə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́со chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́со nghĩa là xiên, xếch.
Nghĩa của ко́со
Phó từ
- Xiên, xếch, nghiêng, xiên xiên, nghiêng nghiêng, chênh chếch.
- смотре́ть ко́со на кого́-л.lườm (nguýt, hằn học nhìn) ai
Câu hỏi thường gặp
косо nghĩa là gì?
косо (phó từ) nghĩa là xiên, xếch.
косо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́со (phiên âm Latinh kóso, IPA [ˈkosə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.