TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́со

kóso[ˈkosə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́со chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́со nghĩa là xiên, xếch.

Nghĩa của ко́со

Phó từ

  1. Xiên, xếch, nghiêng, xiên xiên, nghiêng nghiêng, chênh chếch.
    • смотре́ть ко́со на кого́-л.lườm (nguýt, hằn học nhìn) ai

Câu hỏi thường gặp

косо nghĩa là gì?

косо (phó từ) nghĩa là xiên, xếch.

косо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́со (phiên âm Latinh kóso, IPA [ˈkosə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.