TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́сный

kósnyj[ˈkosnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́сный nghĩa là hủ lậu, cổ hủ.

Nghĩa của ко́сный

Tính từ

  1. Hủ lậu, cổ hủ, thủ cựu, bảo thủ, nhân tuần; (отсталый) lạc hậu; (застойсный) trì trệ.
    • косный умđầu óc hủ lậu (thủ cựu, cổ hủ, lạc hậu, trì trệ)
    • косный челове́кcon người hủ lậu (lạc hậu, thủ cựu)

Biến cách của ко́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchко́сныйко́сноеко́снаяко́сные
Sinh cáchко́сногоко́сногоко́снойко́сных
Tặng cáchко́сномуко́сномуко́снойко́сным
Đối cáchко́сный / ко́сногоко́сноеко́снуюко́сные / ко́сных
Công cụ cáchко́снымко́снымко́снойко́сными
Giới cáchко́сномко́сномко́снойко́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ко́сный

So sánh hơn(по)ко́снее

Họ từ của ко́сный

Câu hỏi thường gặp

косный nghĩa là gì?

косный (tính từ) nghĩa là hủ lậu, cổ hủ.

косный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́сный (phiên âm Latinh kósnyj, IPA [ˈkosnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.