TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ко́сово

Kósovo[ˈkosəvə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ко́сово chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ко́сово nghĩa là cô-xô-vô.

Nghĩa của Ко́сово

Danh từ riêng

  1. Cô-xô-vô.

Biến cách của Ко́сово (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ко́сово
Sinh cách кого? чего?Ко́сова
Tặng cách кому? чему?Ко́сову
Đối cách кого? что?Ко́сово
Công cụ cách кем? чем?Ко́совом
Giới cách о ком? о чём?Ко́сове

Câu hỏi thường gặp

Косово nghĩa là gì?

Косово (danh từ riêng) nghĩa là cô-xô-vô.

Косово đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ко́сово (phiên âm Latinh Kósovo, IPA [ˈkosəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.