Ко́сово
Kósovo[ˈkosəvə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ко́сово chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ко́сово nghĩa là cô-xô-vô.
Nghĩa của Ко́сово
Danh từ riêng
- Cô-xô-vô.
Biến cách của Ко́сово (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ко́сово |
| Sinh cách кого? чего? | Ко́сова |
| Tặng cách кому? чему? | Ко́сову |
| Đối cách кого? что? | Ко́сово |
| Công cụ cách кем? чем? | Ко́совом |
| Giới cách о ком? о чём? | Ко́сове |
Câu hỏi thường gặp
Косово nghĩa là gì?
Косово (danh từ riêng) nghĩa là cô-xô-vô.
Косово đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ко́сово (phiên âm Latinh Kósovo, IPA [ˈkosəvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.