Ко́ста-Ри́ка
Kósta-Ríka[ˌkostə ˈrʲikə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Ко́ста-Ри́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Ко́ста-Ри́ка nghĩa là cốt-xta ri-ca.
Nghĩa của Ко́ста-Ри́ка
Danh từ riêng
- Cốt-xta ri-ca.
Biến cách của Ко́ста-Ри́ка (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Ко́ста-Ри́ка |
| Sinh cách кого? чего? | Ко́ста-Ри́ки |
| Tặng cách кому? чему? | Ко́ста-Ри́ке |
| Đối cách кого? что? | Ко́ста-Ри́ку |
| Công cụ cách кем? чем? | Ко́ста-Ри́кой |
| Giới cách о ком? о чём? | Ко́ста-Ри́ке |
Câu hỏi thường gặp
Коста-Рика nghĩa là gì?
Коста-Рика (danh từ riêng) nghĩa là cốt-xta ri-ca.
Коста-Рика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Ко́ста-Ри́ка (phiên âm Latinh Kósta-Ríka, IPA [ˌkostə ˈrʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.