TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ко́ста-Ри́ка

Kósta-Ríka[ˌkostə ˈrʲikə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Ко́ста-Ри́ка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Ко́ста-Ри́ка nghĩa là cốt-xta ri-ca.

Nghĩa của Ко́ста-Ри́ка

Danh từ riêng

  1. Cốt-xta ri-ca.

Biến cách của Ко́ста-Ри́ка (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Ко́ста-Ри́ка
Sinh cách кого? чего?Ко́ста-Ри́ки
Tặng cách кому? чему?Ко́ста-Ри́ке
Đối cách кого? что?Ко́ста-Ри́ку
Công cụ cách кем? чем?Ко́ста-Ри́кой
Giới cách о ком? о чём?Ко́ста-Ри́ке

Câu hỏi thường gặp

Коста-Рика nghĩa là gì?

Коста-Рика (danh từ riêng) nghĩa là cốt-xta ri-ca.

Коста-Рика đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Ко́ста-Ри́ка (phiên âm Latinh Kósta-Ríka, IPA [ˌkostə ˈrʲikə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.