костене́ть
Dấu sắc trên костене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
костене́ть nghĩa là lạnh cứng lại, cứng đờ ra, cóng, lạnh cứng.
Nghĩa của костене́ть
Động từ
- о трупе Lạnh cứng lại, cứng đờ ra.
- от холода Cóng, lạnh cứng, lạnh cóng. от + sinh cách
- nghĩa bóng Đờ ra, đờ đẫn, sững sờ, đờ người ra, ngây người ra.
Cặp thể của костене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ костене́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | костене́ю |
| ты | костене́ешь |
| он / она́ / оно́ | костене́ет |
| мы | костене́ем |
| вы | костене́ете |
| они́ | костене́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + костенеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | костене́л |
| Giống cái (она́) | костене́ла |
| Giống trung (оно́) | костене́ло |
| Số nhiều (они́) | костене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | костене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | костене́йте |
Câu hỏi thường gặp
костенеть nghĩa là gì?
костенеть (động từ) nghĩa là lạnh cứng lại, cứng đờ ra, cóng, lạnh cứng.
костенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là костене́ть (phiên âm Latinh kostenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.