TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

костене́ть

thể chưa hoàn thành
kostenétʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên костене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

костене́ть nghĩa là lạnh cứng lại, cứng đờ ra, cóng, lạnh cứng.

Nghĩa của костене́ть

Động từ

  1. о трупе Lạnh cứng lại, cứng đờ ra.
  2. от холода Cóng, lạnh cứng, lạnh cóng. от + sinh cách
  3. nghĩa bóng Đờ ra, đờ đẫn, sững sờ, đờ người ra, ngây người ra.

Cặp thể của костене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ костене́ть

NgôiHiện tại
якостене́ю
тыкостене́ешь
он / она́ / оно́костене́ет
мыкостене́ем
выкостене́ете
они́костене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + костенеть.

Quá khứ

Giống đực (он)костене́л
Giống cái (она́)костене́ла
Giống trung (оно́)костене́ло
Số nhiều (они́)костене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)костене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)костене́йте

Câu hỏi thường gặp

костенеть nghĩa là gì?

костенеть (động từ) nghĩa là lạnh cứng lại, cứng đờ ra, cóng, lạnh cứng.

костенеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là костене́ть (phiên âm Latinh kostenétʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.