кости́стый
Dấu sắc trên кости́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кости́стый nghĩa là xương xảu, nhiều xương, lắm xương.
Nghĩa của кости́стый
Tính từ
- Xương xảu.
- о рыбе Nhiều xương, lắm xương.
Biến cách của кости́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | кости́стый | кости́стое | кости́стая | кости́стые |
| Sinh cách | кости́стого | кости́стого | кости́стой | кости́стых |
| Tặng cách | кости́стому | кости́стому | кости́стой | кости́стым |
| Đối cách | кости́стый / кости́стого | кости́стое | кости́стую | кости́стые / кости́стых |
| Công cụ cách | кости́стым | кости́стым | кости́стой | кости́стыми |
| Giới cách | кости́стом | кости́стом | кости́стой | кости́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của кости́стый
| So sánh hơn | (по)кости́стее |
Câu hỏi thường gặp
костистый nghĩa là gì?
костистый (tính từ) nghĩa là xương xảu, nhiều xương, lắm xương.
костистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кости́стый (phiên âm Latinh kostístyj, IPA [kɐˈsʲtʲistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.