TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

костю́м

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kostjúm[kɐˈsʲtʲum] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên костю́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

костю́м nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo, bộ y phục.

Nghĩa của костю́м

Danh từ

  1. одежда Quần áo, y phục, trang phục, phục trang.
    • европе́йский костю́мâu phục, quần áo tây
    • рабо́чий костю́мquần áo mặc đi làm; б) — (спецодежда) quần áo làm việc
    • купа́льный костю́мáo tắm, bộ đồ tắm
  2. верхнее платье Bộ quần áo, bộ y phục, bộ đồ.
    • выходно́й костю́мbộ quần áo diện, bộ cánh

Biến cách của костю́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?костю́мкостю́мы
Sinh cách кого? чего?костю́макостю́мов
Tặng cách кому? чему?костю́мукостю́мам
Đối cách кого? что?костю́мкостю́мы
Công cụ cách кем? чем?костю́момкостю́мами
Giới cách о ком? о чём?костю́мекостю́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của костю́м

Câu hỏi thường gặp

костюм nghĩa là gì?

костюм (danh từ) nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo, bộ y phục.

костюм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là костю́м (phiên âm Latinh kostjúm, IPA [kɐˈsʲtʲum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.