костю́м
Dấu sắc trên костю́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
костю́м nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo, bộ y phục.
Nghĩa của костю́м
Danh từ
- одежда Quần áo, y phục, trang phục, phục trang.
- европе́йский костю́мâu phục, quần áo tây
- рабо́чий костю́мquần áo mặc đi làm; б) — (спецодежда) quần áo làm việc
- купа́льный костю́мáo tắm, bộ đồ tắm
- верхнее платье Bộ quần áo, bộ y phục, bộ đồ.
- выходно́й костю́мbộ quần áo diện, bộ cánh
Biến cách của костю́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | костю́м | костю́мы |
| Sinh cách кого? чего? | костю́ма | костю́мов |
| Tặng cách кому? чему? | костю́му | костю́мам |
| Đối cách кого? что? | костю́м | костю́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | костю́мом | костю́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | костю́ме | костю́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của костю́м
Câu hỏi thường gặp
костюм nghĩa là gì?
костюм (danh từ) nghĩa là quần áo, y phục, bộ quần áo, bộ y phục.
костюм đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là костю́м (phiên âm Latinh kostjúm, IPA [kɐˈsʲtʲum]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.