TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

костюме́р

giống đựcđộng vật
kostjumér giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên костюме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

костюме́р nghĩa là Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên.

Nghĩa của костюме́р

Danh từ

  1. sân khấu Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên.

Biến cách của костюме́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?костюме́ркостюме́ры
Sinh cách кого? чего?костюме́ракостюме́ров
Tặng cách кому? чему?костюме́рукостюме́рам
Đối cách кого? что?костюме́ракостюме́ров
Công cụ cách кем? чем?костюме́ромкостюме́рами
Giới cách о ком? о чём?костюме́рекостюме́рах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

костюмер nghĩa là gì?

костюмер (danh từ) nghĩa là Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên.

костюмер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là костюме́р (phiên âm Latinh kostjumér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.