костюме́р
Dấu sắc trên костюме́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
костюме́р nghĩa là Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên.
Nghĩa của костюме́р
Danh từ
- sân khấu Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên.
Biến cách của костюме́р (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | костюме́р | костюме́ры |
| Sinh cách кого? чего? | костюме́ра | костюме́ров |
| Tặng cách кому? чему? | костюме́ру | костюме́рам |
| Đối cách кого? что? | костюме́ра | костюме́ров |
| Công cụ cách кем? чем? | костюме́ром | костюме́рами |
| Giới cách о ком? о чём? | костюме́ре | костюме́рах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
костюмер nghĩa là gì?
костюмер (danh từ) nghĩa là Người phụ trách trang phục, người mặc áo cho diễn viên.
костюмер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là костюме́р (phiên âm Latinh kostjumér); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.