TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

косу́ля

giống cáiđộng vật
kosúlja[kɐˈsulʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên косу́ля chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

косу́ля nghĩa là con hoẵng.

Nghĩa của косу́ля

Danh từ

  1. Con hoẵng (Capreolus).

Biến cách của косу́ля (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?косу́лякосу́ли
Sinh cách кого? чего?косу́ликосу́ль
Tặng cách кому? чему?косу́лекосу́лям
Đối cách кого? что?косу́люкосу́ль
Công cụ cách кем? чем?косу́лейкосу́лями
Giới cách о ком? о чём?косу́лекосу́лях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

косуля nghĩa là gì?

косуля (danh từ) nghĩa là con hoẵng.

косуля đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là косу́ля (phiên âm Latinh kosúlja, IPA [kɐˈsulʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.