TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

котело́к

giống đựcbất động vật
kotelók[kətʲɪˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên котело́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

котело́к nghĩa là cái nồi nhỏ, chảo nhỏ, cà mèn, ga-men.

Nghĩa của котело́к

Danh từ

  1. Cái nồi nhỏ, chảo nhỏ, xanh.
  2. походный [cái] cà mèn, ga-men, gà mèn.
  3. шляпа Mũ nồi.

Biến cách của котело́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?котело́ккотелки́
Sinh cách кого? чего?котелка́котелко́в
Tặng cách кому? чему?котелку́котелка́м
Đối cách кого? что?котело́ккотелки́
Công cụ cách кем? чем?котелко́мкотелка́ми
Giới cách о ком? о чём?котелке́котелка́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

котелок nghĩa là gì?

котелок (danh từ) nghĩa là cái nồi nhỏ, chảo nhỏ, cà mèn, ga-men.

котелок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là котело́к (phiên âm Latinh kotelók, IPA [kətʲɪˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.