TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кота́нгенс

giống đựcbất động vật
kotángens[kɐˈtanɡʲɪns] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кота́нгенс chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кота́нгенс nghĩa là côtang.

Nghĩa của кота́нгенс

Danh từ

  1. Côtang.

Biến cách của кота́нгенс (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кота́нгенскота́нгенсы
Sinh cách кого? чего?кота́нгенсакота́нгенсов
Tặng cách кому? чему?кота́нгенсукота́нгенсам
Đối cách кого? что?кота́нгенскота́нгенсы
Công cụ cách кем? чем?кота́нгенсомкота́нгенсами
Giới cách о ком? о чём?кота́нгенсекота́нгенсах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

котангенс nghĩa là gì?

котангенс (danh từ) nghĩa là côtang.

котангенс đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кота́нгенс (phiên âm Latinh kotángens, IPA [kɐˈtanɡʲɪns]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.