TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коте́льный

kotélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коте́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коте́льный nghĩa là nồi hơi.

Nghĩa của коте́льный

Tính từ

  1. Thuộc về nồi súp de, nồi hơi; (для изготовления котлов) [để làm] nồi súp de, nồi hơi.
    • котельный заво́дnhà máy làm nồi súp de (nồi hơi)
    • коте́льное желе́зоsắt để làm nồi súp de (nồi hơi)

Biến cách của коте́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкоте́льныйкоте́льноекоте́льнаякоте́льные
Sinh cáchкоте́льногокоте́льногокоте́льнойкоте́льных
Tặng cáchкоте́льномукоте́льномукоте́льнойкоте́льным
Đối cáchкоте́льныйкоте́льноекоте́льнуюкоте́льные
Công cụ cáchкоте́льнымкоте́льнымкоте́льнойкоте́льными
Giới cáchкоте́льномкоте́льномкоте́льнойкоте́льных
Dạng ngắnкоте́ленкоте́льнокоте́льнакоте́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

котельный nghĩa là gì?

котельный (tính từ) nghĩa là nồi hơi.

котельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коте́льный (phiên âm Latinh kotélʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.