TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́тик

giống đựcđộng vật
kótik[ˈkotʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́тик nghĩa là sư tử biển, hải thát, lông sư tử biển.

Nghĩa của ко́тик

Danh từ

  1. động vật học [con] sư tử biển, hải thát (Callorhinusursinus).
  2. мех [bộ] lông sư tử biển.

Biến cách của ко́тик (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́тикко́тики
Sinh cách кого? чего?ко́тикако́тиков
Tặng cách кому? чему?ко́тикуко́тикам
Đối cách кого? что?ко́тикако́тиков
Công cụ cách кем? чем?ко́тикомко́тиками
Giới cách о ком? о чём?ко́тикеко́тиках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ко́тик

Câu hỏi thường gặp

котик nghĩa là gì?

котик (danh từ) nghĩa là sư tử biển, hải thát, lông sư tử biển.

котик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́тик (phiên âm Latinh kótik, IPA [ˈkotʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.