ко́тик
Dấu sắc trên ко́тик chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́тик nghĩa là sư tử biển, hải thát, lông sư tử biển.
Nghĩa của ко́тик
Danh từ
- động vật học [con] sư tử biển, hải thát (Callorhinusursinus).
- мех [bộ] lông sư tử biển.
Biến cách của ко́тик (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́тик | ко́тики |
| Sinh cách кого? чего? | ко́тика | ко́тиков |
| Tặng cách кому? чему? | ко́тику | ко́тикам |
| Đối cách кого? что? | ко́тика | ко́тиков |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́тиком | ко́тиками |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́тике | ко́тиках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của ко́тик
Câu hỏi thường gặp
котик nghĩa là gì?
котик (danh từ) nghĩa là sư tử biển, hải thát, lông sư tử biển.
котик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́тик (phiên âm Latinh kótik, IPA [ˈkotʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.