TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

котиро́вка

giống cáibất động vật
kotiróvka[kətʲɪˈrofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên котиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

котиро́вка nghĩa là kê giá, định giá.

Nghĩa của котиро́вка

Danh từ

  1. tài chính [sự] kê giá, định giá.

Biến cách của котиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?котиро́вкакотиро́вки
Sinh cách кого? чего?котиро́вкикотиро́вок
Tặng cách кому? чему?котиро́вкекотиро́вкам
Đối cách кого? что?котиро́вкукотиро́вки
Công cụ cách кем? чем?котиро́вкойкотиро́вками
Giới cách о ком? о чём?котиро́вкекотиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

котировка nghĩa là gì?

котировка (danh từ) nghĩa là kê giá, định giá.

котировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là котиро́вка (phiên âm Latinh kotiróvka, IPA [kətʲɪˈrofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.