TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

котле́та

giống cáibất động vật
kotléta[kɐtˈlʲetə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên котле́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

котле́та nghĩa là thịt viên băm, thịt băm viên, thịt rán, cốt lét.

Nghĩa của котле́та

Danh từ

  1. рубленная Thịt viên băm, thịt băm viên.
  2. отбивная [miếng] thịt rán, cốt lét.

Biến cách của котле́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?котле́такотле́ты
Sinh cách кого? чего?котле́тыкотле́т
Tặng cách кому? чему?котле́текотле́там
Đối cách кого? что?котле́тукотле́ты
Công cụ cách кем? чем?котле́тойкотле́тами
Giới cách о ком? о чём?котле́текотле́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của котле́та

Câu hỏi thường gặp

котлета nghĩa là gì?

котлета (danh từ) nghĩa là thịt viên băm, thịt băm viên, thịt rán, cốt lét.

котлета đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là котле́та (phiên âm Latinh kotléta, IPA [kɐtˈlʲetə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.