TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

котте́дж

giống đựcbất động vật
kottɛ́dž[kɐˈtɛt͡ʂʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên котте́дж chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

котте́дж nghĩa là biệt thự, vi la.

Nghĩa của котте́дж

Danh từ

  1. Ngôi dã thự, biệt thự, vi la, nhà nhỏ ở ngoại thành.

Biến cách của котте́дж (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?котте́джкотте́джи
Sinh cách кого? чего?котте́джакотте́джей
Tặng cách кому? чему?котте́джукотте́джам
Đối cách кого? что?котте́джкотте́джи
Công cụ cách кем? чем?котте́джемкотте́джами
Giới cách о ком? о чём?котте́джекотте́джах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

коттедж nghĩa là gì?

коттедж (danh từ) nghĩa là biệt thự, vi la.

коттедж đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là котте́дж (phiên âm Latinh kottɛ́dž, IPA [kɐˈtɛt͡ʂʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.