TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кото́рый

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
kotóryj[kɐˈtorɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кото́рый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кото́рый nghĩa là nào, mà, người.

Nghĩa của кото́рый

Hạn định từ

  1. Nào.

Đại từ

  1. Mà.
  2. Người.

Biến cách của кото́рый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchкото́рыйкото́роекото́раякото́рые
Sinh cáchкото́рогокото́рогокото́ройкото́рых
Tặng cáchкото́ромукото́ромукото́ройкото́рым
Đối cáchкото́рый / кото́рогокото́роекото́руюкото́рые / кото́рых
Công cụ cáchкото́рымкото́рымкото́ройкото́рыми
Giới cáchкото́ромкото́ромкото́ройкото́рых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của кото́рый

Câu ví dụ với кото́рый

  • Я человек с недостатками, но это недостатки, которые могут быть легко устранены. Tôi là người có nhiều thói xấu nhưng những thói xấu này có thể dễ dàng sửa.Tatoeba #5505
  • Насилие — единственный язык, который они понимают. Bạo lực là ngôn ngữ duy nhất mà tụi nó hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3546448
  • Я прочёл отчёт, который ты написал. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10761055
  • Я прочёл отчёт, который Вы написали. Tôi đã đọc bản báo cáo mà bạn viết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10761056
  • Возьми любой цветок, который тебе понравится. Lấy bất cứ bông hoa nào bạn thích. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12700953
  • Дом, который построил Том, действительно красивый. Ngôi nhà mà Tom xây rất đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13698503
  • Чай, который мы там пили, был превосходен. Trà mà chúng tôi đã uống ở đó rất tuyệt vời. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1506035
  • Я не знаю который. Tôi không biết cái nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4135849

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

который nghĩa là gì?

который (hạn định từ, đại từ) nghĩa là nào, mà, người.

который đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кото́рый (phiên âm Latinh kotóryj, IPA [kɐˈtorɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.