TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кофемо́лка

giống cáibất động vật
kofemólka[kəfʲɪˈmoɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кофемо́лка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кофемо́лка nghĩa là máy xay cà phê.

Nghĩa của кофемо́лка

Danh từ

  1. Máy xay cà phê.

Biến cách của кофемо́лка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кофемо́лкакофемо́лки
Sinh cách кого? чего?кофемо́лкикофемо́лок
Tặng cách кому? чему?кофемо́лкекофемо́лкам
Đối cách кого? что?кофемо́лкукофемо́лки
Công cụ cách кем? чем?кофемо́лкойкофемо́лками
Giới cách о ком? о чём?кофемо́лкекофемо́лках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кофемолка nghĩa là gì?

кофемолка (danh từ) nghĩa là máy xay cà phê.

кофемолка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кофемо́лка (phiên âm Latinh kofemólka, IPA [kəfʲɪˈmoɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.