ко́фта
giống cáibất động vật
kófta[ˈkoftə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ко́фта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ко́фта nghĩa là áo cánh.
Nghĩa của ко́фта
Danh từ
- Cái áo ngắn măc ngoài, áo cánh; (вязаная) [cái] áo đan, áo len, áo pun-lơ-ve.
Biến cách của ко́фта (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ко́фта | ко́фты |
| Sinh cách кого? чего? | ко́фты | ко́фт |
| Tặng cách кому? чему? | ко́фте | ко́фтам |
| Đối cách кого? что? | ко́фту | ко́фты |
| Công cụ cách кем? чем? | ко́фтой | ко́фтами |
| Giới cách о ком? о чём? | ко́фте | ко́фтах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
кофта nghĩa là gì?
кофта (danh từ) nghĩa là áo cánh.
кофта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ко́фта (phiên âm Latinh kófta, IPA [ˈkoftə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.