TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ко́фта

giống cáibất động vật
kófta[ˈkoftə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ко́фта chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ко́фта nghĩa là áo cánh.

Nghĩa của ко́фта

Danh từ

  1. Cái áo ngắn măc ngoài, áo cánh; (вязаная) [cái] áo đan, áo len, áo pun-lơ-ve.

Biến cách của ко́фта (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ко́фтако́фты
Sinh cách кого? чего?ко́фтыко́фт
Tặng cách кому? чему?ко́фтеко́фтам
Đối cách кого? что?ко́фтуко́фты
Công cụ cách кем? чем?ко́фтойко́фтами
Giới cách о ком? о чём?ко́фтеко́фтах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кофта nghĩa là gì?

кофта (danh từ) nghĩa là áo cánh.

кофта đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ко́фта (phiên âm Latinh kófta, IPA [ˈkoftə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.