коче́вник
Dấu sắc trên коче́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
коче́вник nghĩa là người dân du mục.
Nghĩa của коче́вник
Danh từ
- Người dân du mục.
Biến cách của коче́вник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | коче́вник | коче́вники |
| Sinh cách кого? чего? | коче́вника | коче́вников |
| Tặng cách кому? чему? | коче́внику | коче́вникам |
| Đối cách кого? что? | коче́вника | коче́вников |
| Công cụ cách кем? чем? | коче́вником | коче́вниками |
| Giới cách о ком? о чём? | коче́внике | коче́вниках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với коче́вник
- Том - кочевник. Tom là người du cư. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13070801
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
кочевник nghĩa là gì?
кочевник (danh từ) nghĩa là người dân du mục.
кочевник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là коче́вник (phiên âm Latinh kočévnik, IPA [kɐˈt͡ɕevnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.