TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

коче́вье

giống trungbất động vật
kočévʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên коче́вье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

коче́вье nghĩa là du mục, du cư.

Nghĩa của коче́вье

Danh từ

  1. действие [sự] du mục, du cư.
  2. стоянка Nơi tạm trú của dân du mục.
  3. местность Vùng du cư.

Biến cách của коче́вье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?коче́вьекоче́вья
Sinh cách кого? чего?коче́вьякоче́вий
Tặng cách кому? чему?коче́вьюкоче́вьям
Đối cách кого? что?коче́вьекоче́вья
Công cụ cách кем? чем?коче́вьемкоче́вьями
Giới cách о ком? о чём?коче́вьекоче́вьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кочевье nghĩa là gì?

кочевье (danh từ) nghĩa là du mục, du cư.

кочевье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là коче́вье (phiên âm Latinh kočévʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.