кочене́ть
Dấu sắc trên кочене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
кочене́ть nghĩa là cóng, lạnh cóng.
Nghĩa của кочене́ть
Động từ
- замерзать Cóng, lạnh cóng, rét cóng, buốt cóng.
- сов.закочене́ть — (о трупе) — lạnh cứng lại, cứng đờ ra
Cặp thể của кочене́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ кочене́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | кочене́ю |
| ты | кочене́ешь |
| он / она́ / оно́ | кочене́ет |
| мы | кочене́ем |
| вы | кочене́ете |
| они́ | кочене́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коченеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | кочене́л |
| Giống cái (она́) | кочене́ла |
| Giống trung (оно́) | кочене́ло |
| Số nhiều (они́) | кочене́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | кочене́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | кочене́йте |
Câu hỏi thường gặp
коченеть nghĩa là gì?
коченеть (động từ) nghĩa là cóng, lạnh cóng.
коченеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là кочене́ть (phiên âm Latinh kočenétʹ, IPA [kət͡ɕɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.