TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кочене́ть

thể chưa hoàn thành
kočenétʹ[kət͡ɕɪˈnʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кочене́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кочене́ть nghĩa là cóng, lạnh cóng.

Nghĩa của кочене́ть

Động từ

  1. замерзать Cóng, lạnh cóng, rét cóng, buốt cóng.
    • сов.закочене́ть — (о трупе) — lạnh cứng lại, cứng đờ ra

Cặp thể của кочене́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ кочене́ть

NgôiHiện tại
якочене́ю
тыкочене́ешь
он / она́ / оно́кочене́ет
мыкочене́ем
выкочене́ете
они́кочене́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + коченеть.

Quá khứ

Giống đực (он)кочене́л
Giống cái (она́)кочене́ла
Giống trung (оно́)кочене́ло
Số nhiều (они́)кочене́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)кочене́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)кочене́йте

Câu hỏi thường gặp

коченеть nghĩa là gì?

коченеть (động từ) nghĩa là cóng, lạnh cóng.

коченеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кочене́ть (phiên âm Latinh kočenétʹ, IPA [kət͡ɕɪˈnʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.