TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

кочега́рка

giống cáibất động vật
kočegárka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên кочега́рка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

кочега́рка nghĩa là buồng đốt lò, gian nồi hơi.

Nghĩa của кочега́рка

Danh từ

  1. Buồng đốt lò, gian nồi hơi.

Biến cách của кочега́рка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?кочега́ркакочега́рки
Sinh cách кого? чего?кочега́ркикочега́рок
Tặng cách кому? чему?кочега́ркекочега́ркам
Đối cách кого? что?кочега́ркукочега́рки
Công cụ cách кем? чем?кочега́ркойкочега́рками
Giới cách о ком? о чём?кочега́ркекочега́рках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

кочегарка nghĩa là gì?

кочегарка (danh từ) nghĩa là buồng đốt lò, gian nồi hơi.

кочегарка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là кочега́рка (phiên âm Latinh kočegárka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.